ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đáng lo ngại" (1件)
đáng lo ngại
日本語
形懸念すべき、心配な
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
現在の状況は非常に懸念すべきものだ。
類語検索結果 "đáng lo ngại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đáng lo ngại" (1件)
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
現在の状況は非常に懸念すべきものだ。
